Tài nguyên dạy học

Thành viên trực tuyến

0 khách và 0 thành viên

Menu chức năng 1

Menu chức năng 2

Menu chức năng 3

Menu chức năng 4

Menu chức năng 5

Menu chức năng 6

Menu chức năng 8

Menu chức năng 9

Menu chức năng 10

Menu chức năng 11

Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THCS Nguyễn Du.

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

Chất lượng bộ môn theo giáo viên 2016-2017

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Hữu Tuấn
Ngày gửi: 15h:12' 25-10-2017
Dung lượng: 417.0 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD & ĐT CÀ MAU CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
THCS NGUYỄN DU Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HỌC SINH THEO GIÁO VIÊN
Cả năm. Năm học 2016-2017

STT Khối Lớp "Giáo viên
giảng dạy" Môn TSHS Kém Yếu TB Khá Giỏi TB trở lên Dưới TB CHƯA TK
0 <= Điểm < 3.5 3.5 <= Điểm < 5 5 <= Điểm < 6.5 6.5 <= Điểm < 8 8 <= Điểm <= 10 5 <= Điểm <= 10 0 <= Điểm < 5
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
1 7 7C Vũ Hữu Tuấn Toán học 42 0 0.00% 3 7.14% 21 50.00% 11 26.19% 6 14.29% 38 90.48% 3 7.14% 1
2 7 7G Vũ Hữu Tuấn Toán học 42 0 0.00% 0 0.00% 18 42.86% 14 33.33% 6 14.29% 38 90.48% 0 0.00% 4
Cộng theo Khối 7 84 0 0.00% 3 3.57% 39 46.43% 25 29.76% 12 14.29% 76 90.48% 3 3.57% 5
Cộng theo giáo viên Vũ Hữu Tuấn 84 0 0.00% 3 3.57% 39 46.43% 25 29.76% 12 14.29% 76 90.48% 3 3.57% 5
1 6 6J Nguyễn Thị Hoàng Phong Toán học 38 5 13.16% 4 10.53% 10 26.32% 9 23.68% 9 23.68% 28 73.68% 9 23.68% 1
2 6 6C Nguyễn Thị Hoàng Phong Toán học 38 1 2.63% 0 0.00% 11 28.95% 15 39.47% 10 26.32% 36 94.74% 1 2.63% 1
Cộng theo Khối 6 76 6 7.89% 4 5.26% 21 27.63% 24 31.58% 19 25.00% 64 84.21% 10 13.16% 2
Cộng theo giáo viên Nguyễn Thị Hoàng Phong 76 6 7.89% 4 5.26% 21 27.63% 24 31.58% 19 25.00% 64 84.21% 10 13.16% 2
1 6 6E Đặng Hoàng Hải Toán học 40 0 0.00% 6 15.00% 12 30.00% 4 10.00% 13 32.50% 29 72.50% 6 15.00% 5
Cộng theo Khối 6 40 0 0.00% 6 15.00% 12 30.00% 4 10.00% 13 32.50% 29 72.50% 6 15.00% 5
1 9 9A Đặng Hoàng Hải Toán học 44 0 0.00% 0 0.00% 8 18.18% 14 31.82% 21 47.73% 43 97.73% 0 0.00% 1
Cộng theo Khối 9 44 0 0.00% 0 0.00% 8 18.18% 14 31.82% 21 47.73% 43 97.73% 0 0.00% 1
Cộng theo giáo viên Đặng Hoàng Hải 84 0 0.00% 6 7.14% 20 23.81% 18 21.43% 34 40.48% 72 85.71% 6 7.14% 6
1 9 9B Trương Thục Đoan Thúy Toán học 42 0 0.00% 4 9.52% 24 57.14% 3 7.14% 3 7.14% 30 71.43% 4 9.52% 8
2 9 9G Trương Thục Đoan Thúy Toán học 43 0 0.00% 0 0.00% 21 48.84% 14 32.56% 4 9.30% 39 90.70% 0 0.00% 4
Cộng theo Khối 9 85 0 0.00% 4 4.71% 45 52.94% 17 20.00% 7 8.24% 69 81.18% 4 4.71% 12
Cộng theo giáo viên Trương Thục Đoan Thúy 85 0 0.00% 4 4.71% 45 52.94% 17 20.00% 7 8.24% 69 81.18% 4 4.71% 12
1 8 8I Trần Mỹ Xuân Toán học 38 3 7.89% 5 13.16% 8 21.05% 9 23.68% 9 23.68% 26 68.42% 8 21.05% 4
2 8 8J Trần Mỹ Xuân Toán học 38 1 2.63% 6 15.79% 16 42.11% 11 28.95% 3 7.89% 30 78.95% 7 18.42% 1
Cộng theo Khối 8 76 4 5.26% 11 14.47% 24 31.58% 20 26.32% 12 15.79% 56 73.68% 15 19.74% 5
Cộng theo giáo viên Trần Mỹ Xuân 76 4 5.26% 11 14.47% 24 31.58% 20 26.32% 12 15.79% 56 73.68% 15 19.74% 5
1 7 7F Ngô Văn Tài Toán học 41 3 7.32% 6 14.63% 11 26.83% 13 31.71% 6 14.63% 30 73.17% 9 21.95% 2
2 7 7E Ngô Văn Tài Toán học 41 5 12.20% 4 9.76% 6 14.63% 14 34.15% 9 21.95% 29 70.73% 9 21.95% 3
Cộng theo Khối 7 82 8 9.76% 10 12.20% 17 20.73% 27 32.93% 15 18.29% 59 71.95% 18 21.95% 5
1 9 9H Ngô Văn Tài Toán học 45 0 0.00% 0 0.00% 8 17.78% 19 42.22% 16 35.56% 43 95.56% 0 0.00% 2
Cộng theo Khối 9 45 0 0.00% 0 0.00% 8 17.78% 19 42.22% 16 35.56% 43 95.56% 0 0.00% 2
Cộng theo giáo viên Ngô Văn Tài 127 8 6.30% 10 7.87% 25 19.69% 46 36.22% 31 24.41% 102 80.31% 18 14.17% 7
1 7 7A Đào Thu Mân Toán học 42 0 0.00% 0 0.00% 16 38.10% 9 21.43% 16 38.10% 41 97.62% 0 0.00% 1
2 7 7B Đào Thu Mân Toán học 40 0 0.00% 4 10.00% 20 50.00% 5 12.50% 9 22.50% 34 85.00% 4 10.00% 2
Cộng theo Khối 7 82 0 0.00% 4 4.88% 36 43.90% 14 17.07% 25 30.49% 75 91.46% 4 4.88% 3
Cộng theo giáo viên Đào Thu Mân 82 0 0.00% 4 4.88% 36 43.90% 14 17.07% 25 30.49% 75 91.46% 4 4.88% 3
1 7 7J Trần Thúy Huỳnh Toán học 41 3 7.32% 8 19.51% 16 39.02% 4 9.76% 7 17.07% 27 65.85% 11 26.83% 3
2 7 7H Trần Thúy Huỳnh Toán học 41 1 2.44% 4 9.76% 17 41.46% 10 24.39% 8 19.51% 35 85.37% 5 12.20% 1
Cộng theo Khối 7 82 4 4.88% 12 14.63% 33 40.24% 14 17.07% 15 18.29% 62 75.61% 16 19.51% 4
Cộng theo giáo viên Trần Thúy Huỳnh 82 4 4.88% 12 14.63% 33 40.24% 14 17.07% 15 18.29% 62 75.61% 16 19.51% 4
1 8 8G Huỳnh Trúc Phương Toán học 36 0 0.00% 0 0.00% 9 25.00% 15 41.67% 10 27.78% 34 94.44% 0 0.00% 2
2 8 8H Huỳnh Trúc Phương Toán học 38 0 0.00% 1 2.63% 10 26.32% 16 42.11% 8 21.05% 34 89.47% 1 2.63% 3
Cộng theo Khối 8 74 0 0.00% 1 1.35% 19 25.68% 31 41.89% 18 24.32% 68 91.89% 1 1.35% 5
Cộng theo giáo viên Huỳnh Trúc Phương 74 0 0.00% 1 1.35% 19 25.68% 31 41.89% 18 24.32% 68 91.89% 1 1.35% 5
1 7 7D Huỳnh Thị Chúc Linh Toán học 42 1 2.38% 5 11.90% 18 42.86% 10 23.81% 7 16.67% 35 83.33% 6 14.29% 1
2 7 7I Huỳnh Thị Chúc Linh Toán học 38 3 7.89% 8 21.05% 12 31.58% 6 15.79% 6 15.79% 24 63.16% 11 28.95% 3
Cộng theo Khối 7 80 4 5.00% 13 16.25% 30 37.50% 16 20.00% 13 16.25% 59 73.75% 17 21.25% 4
Cộng theo giáo viên Huỳnh Thị Chúc Linh 80 4 5.00% 13 16.25% 30 37.50% 16 20.00% 13 16.25% 59 73.75% 17 21.25% 4
1 8 8C Hồ Thị Minh Phương Toán học 35 0 0.00% 1 2.86% 23 65.71% 8 2
 
Gửi ý kiến

Nhúng mã HTML