Tài nguyên dạy học

Thành viên trực tuyến

0 khách và 0 thành viên

Menu chức năng 1

Menu chức năng 2

Menu chức năng 3

Menu chức năng 4

Menu chức năng 5

Menu chức năng 6

Menu chức năng 8

Menu chức năng 9

Menu chức năng 10

Menu chức năng 11

Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THCS Nguyễn Du.

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

Chất lượng bộ môn 2018-2019

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Hữu Tuấn
Ngày gửi: 09h:49' 17-09-2019
Dung lượng: 39.5 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ CÀ MAU CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS NGUYỄN DU Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

TỔNG HỢP KẾT QUẢ GIÁO DỤC
Năm học 2018 - 2019
I. Môn tính điểm
STT Môn "Tổng số
HS" "Tổng số
HS nữ" Kém Yếu TB Khá Giỏi TB trở lên Dưới TB
0 <= Điểm < 3.5 3.5 <= Điểm < 5 5 <= Điểm < 6.5 6.5 <= Điểm < 8 8 <= Điểm <= 10 5 <= Điểm <= 10 0 <= Điểm < 5
SL TL NỮ SL TL NỮ SL TL NỮ SL TL NỮ SL TL NỮ SL TL NỮ SL TL NỮ
1 Toán học 1356 677 35 2.58% 6 142 10.47% 51 491 36.21% 204 322 23.75% 184 365 26.92% 231 1178 86.87% 619 177 13.05% 57
2 Vật lí 1356 677 12 0.88% 2 107 7.89% 27 618 45.58% 273 482 35.55% 288 136 10.03% 86 1236 91.15% 647 119 8.78% 29
3 Hóa học 626 308 1 0.16% 1 96 15.34% 28 226 36.10% 99 155 24.76% 87 148 23.64% 93 529 84.50% 279 97 15.50% 29
4 Sinh học 1356 677 18 1.33% 2 89 6.56% 20 485 35.77% 196 527 38.86% 304 236 17.40% 154 1248 92.04% 654 107 7.89% 22
5 Tin học 730 369 0 0.00% 0 0 0.00% 0 81 11.10% 25 381 52.19% 187 267 36.58% 156 729 99.86% 368 0 0.00% 0
6 Ngữ văn 1356 677 53 3.91% 6 212 15.63% 55 534 39.38% 256 392 28.91% 240 164 12.09% 119 1090 80.38% 615 265 19.54% 61
7 Lịch sử 1356 677 5 0.37% 0 54 3.98% 13 346 25.52% 124 654 48.23% 345 296 21.83% 194 1296 95.58% 663 59 4.35% 13
8 Địa lí 1356 677 20 1.47% 3 88 6.49% 30 438 32.30% 171 549 40.49% 302 260 19.17% 170 1247 91.96% 643 108 7.96% 33
9 Ngoại ngữ 1356 677 45 3.32% 6 212 15.63% 84 542 39.97% 245 319 23.53% 188 237 17.48% 153 1098 80.97% 586 257 18.95% 90
10 GDCD 1356 677 1 0.07% 0 31 2.29% 3 254 18.73% 70 543 40.04% 287 526 38.79% 316 1323 97.57% 673 32 2.36% 3
11 Công nghệ 1356 677 3 0.22% 0 60 4.42% 13 339 25.00% 104 627 46.24% 343 326 24.04% 216 1292 95.28% 663 63 4.65% 13
TỔNG CỘNG 13560 6770 193 1.42% 26 1091 8.05% 324 4354 32.11% 1767 4951 36.51% 2755 2961 21.84% 1888 12266 90.46% 6410 1284 9.47% 350

II. Môn nhận xét
STT Môn "Tổng số
HS" "Tổng số
HS nữ" Đạt Chưa đạt "Số HS
chưa TK"
SL TL NỮ SL TL NỮ
12 Thể dục 1356 677 1354 99.85% 676 1 0.07% 0 1
13 Âm nhạc 1356 677 1355 99.93% 676 0 0.00% 0 1
14 Mĩ thuật 1356 677 1355 99.93% 676 0 0.00% 0 1
TỔNG CỘNG 4068 2031 4064 99.90% 2028 1 0.02% 0 3
 
Gửi ý kiến

Nhúng mã HTML